Tỷ giá

2020-08-13
Đơn vị: VND Giá mua Giá chuyển khoản Giá bán

USD

23,060.00 23,090.00 23,270.00

EUR

26,706.38 207 26,976.14 209 28,068.43 218

JPY

209.90 0.18 212.02 0.17 219.94 0.18

KRW

16.94 0.03 18.82 0.03 20.62 0.04

SGD

16,481.41 33.5 16,647.89 33.9 17,169.74 34.9

AUD

16,177.46 63.2 16,340.87 63.9 16,853.10 65.9

CAD

17,062.52 98.6 17,234.87 99.6 17,775.12 102

CHF

24,842.59 200 25,093.53 202 25,880.12 208

DKK

0.00 3,613.04 27.7 3,748.72 28.8

GBP

29,510.32 42.9 29,808.40 43.3 30,742.79 44.7

HKD

2,915.97 2,945.42 3,037.75

INR

0.00 309.02 0.91 321.14 0.94

KWD

0.00 75,666.73 49.4 78,635.76 51.4

MYR

0.00 5,475.08 9.13 5,590.51 9.32

NOK

0.00 2,549.17 32.2 2,655.51 33.6

RUB

0.00 314.48 1.95 350.42 2.18

SEK

0.00 2,618.98 27.5 2,728.23 28.7

THB

660.14 2.33 733.49 2.59 761.04 2.68
Cập nhật 23:20 (13/08/2020)
Ngân hàng ngoại thương Việt Nam
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó
Chọn mã ngoại tệ

Biểu đồ tỷ giá 30 ngày gần nhất

Thông tin thị trường