Tỷ giá

2020-01-29
Đơn vị: VND Giá mua Giá chuyển khoản Giá bán

USD

23,075.00 23,105.00 23,245.00

EUR

24,992.28 31.2 25,244.73 31.6 26,168.12 364

JPY

204.98 2.96 207.05 2.99 214.62 0.12

KRW

17.98 0.03 18.93 0.03 20.77 0.35

SGD

16,783.42 28.1 16,952.95 28.4 17,194.67 232

AUD

15,344.78 41.6 15,499.78 42.0 15,847.06 284

CAD

17,237.60 13.8 17,411.72 14 17,801.84 256

CHF

23,302.10 140 23,537.47 141 24,064.84 218

DKK

0.00 3,352.30 3.62 3,482.70 49.1

GBP

29,681.57 147 29,981.38 148 30,348.11 308

HKD

2,926.70 20.6 2,956.26 20.8 3,004.42 24.1

INR

0.00 324.35 2.38 337.52 2.62

KWD

0.00 76,124.52 625 79,214.01 544

MYR

0.00 5,617.15 21.2 5,743.01 65.3

NOK

0.00 2,489.70 20.8 2,596.91 61.5

RUB

0.00 370.86 1.13 413.79 5

SEK

0.00 2,367.41 5.80 2,459.50 43.5

THB

660.83 5.37 734.25 5.97 768.94 18.0
Cập nhật 08:00 ()
Ngân hàng ngoại thương Việt Nam
Tăng giảm so sánh với ngày trước đó
Chọn mã ngoại tệ

Biểu đồ tỷ giá 30 ngày gần nhất

Thông tin thị trường